Nghĩa chính
- Giá khách sạn bao gồm chỗ ở, bữa sáng, bữa trưa và bữa tốidanh từkhông đếm được (uncountable)A hotel rate that includes accommodation, breakfast, lunch and dinner.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| modified American plandanh từ | danh từ | Giá khách sạn bao gồm chỗ ở, bữa sáng và bữa tối nhưng không bao gồm bữa trưa |
| American planetreedanh từ | danh từ | Loài cây lớn có nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ và được trồng ở nơi khác, Platanus mystidentalis |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)