Dịch

fulgurance

danh từ (noun)
UK/ˈfɐlɡjɵrəns/US/ˈfəlɡ(j)ərəns/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự rực rỡ, ánh sáng như tia chớpdanh từkhông đếm được (uncountable)brilliance, effulgence, light like lightning

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự rực rỡ
  1. không đếm được (uncountable)brilliance

AI