Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fugaciousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chạy trốn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
fugacity
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fugaciousness
fugacious
Thoáng qua, chóng vánh
tính từ
fugaci
ty
Thước đo xu hướng của chất lỏng giãn nở hoặc thoát ra
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
fugacious
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
跑
pǎo
Chạy trốn, bỏ chạy
逃
táo
Chạy trốn, bỏ trốn
逃之夭夭
táo zhī yāo yāo
Chạy trốn, đào tẩu, vắt chân lên cổ chạy
Tiếng Tây Ban Nha
fugacidad
Sự chạy trốn
huir
Chạy trốn, bỏ trốn
escapar
Chạy trốn, tẩu thoát
AI
1
Sự chạy trốn
1
Sự chạy trốn
1
Sự chạy trốn