Dịch

fuga

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc trốn chạydanh từA fugue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fugaDạng gốc (base form)
  2. fugasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýfuga

Cùng gốc (doublet)fugue

AI