Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fugally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bằng fuga, dưới hình thức fuga
trạng từ
In a fugal manner.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fugally
fugal
Liên quan đến một cuộc trốn chạy
tính từ
tecto
fugally
Theo cách kiến tạo
trạng từ
cortico
fugally
Theo cách corticofugal
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
fugal
+
-ly
AI
1
Bằng fuga
1
Bằng fuga
1
Bằng fuga