Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tectofugally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách kiến tạo
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a tectofugal manner
Nguồn gốc
(etymology)
tecto-
+
fugally
AI
1
Theo cách kiến tạo
1
Theo cách kiến tạo
1
Theo cách kiến tạo