Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corticofugally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách corticofugal
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a corticofugal manner
Nguồn gốc
(etymology)
cortico-
+
fugally
AI
1
Theo cách corticofugal
1
Theo cách corticofugal
1
Theo cách corticofugal