Nghĩa chính
- Vỏ não, thường là vỏ thượng thận hoặc vỏ nãotiền tốcortex, usually the adrenal cortex or the cerebral cortex.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thalamo-cortico-thalamicdanh từ | danh từ | Liên quan đến con đường vòng giữa đồi thị và vỏ não |
| cortico-subthalamo-pallidaltính từ | tính từ | Liên quan đến vỏ não, vùng dưới đồi và khối cầu nhạt |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcortex“bark”