Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
federico
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xấu xí như tội lỗi, trốn chạy
tính từ
ugly as sin, fugly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
federico
Dạng gốc
(base form)
federic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
federico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
federic
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Xấu xí như tội lỗi
1
Xấu xí như tội lỗi
1
Xấu xí như tội lỗi