Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frosk
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con ếch
danh từ
A frog.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frosk
Dạng gốc
(base form)
frosk
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
alamar
Con ếch
gabacho
Người Pháp, con ếch, bánh mì baguette
rana
Ếch
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
frosk
từ tiếng Anh cổ
frosc
từ tiếng Bắc Âu cổ
froskr
“frog”
Xem thêm 2 gốc cổ hơn
Cùng gốc
(doublet)
frosh
AI
1
Con ếch
1
Con ếch
1
Con ếch