Dịch

frosk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con ếchdanh từA frog.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. froskDạng gốc (base form)
  2. frosksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifrosk
  2. từ tiếng Anh cổfrosc
  3. từ tiếng Bắc Âu cổfroskr“frog”

Cùng gốc (doublet)frosh

AI