Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alamar
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/alaˈmaɾ/
Nghĩa chính
1
Con ếch
danh từ
frog
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alamar
Dạng gốc
(base form)
alamar
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
frog
Con ếch
AI
1
Con ếch
1
Con ếch
1
Con ếch