Nghĩa chính
- Người đóng vai trò là bộ mặt công khai của một số nhóm bí mật khácdanh từA person acting as the public face of some other, covert group.
- Tiền đạodanh từA striker.
- Ca sĩ chính trong một nhóm nhạcdanh từThe lead singer in a musical group.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- front manDạng gốc (base form)
- front men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha