Dịch

front man

danh từ (noun)
US/ˈfɹʌnt ˈmæn/

Nghĩa chính

  1. Người đóng vai trò là bộ mặt công khai của một số nhóm bí mật khácdanh từA person acting as the public face of some other, covert group.
  2. Tiền đạodanh từA striker.
  3. Ca sĩ chính trong một nhóm nhạcdanh từThe lead singer in a musical group.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. front manDạng gốc (base form)
  2. front men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .

AI