Dịch

frontperson

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ca sĩ chính của một ban nhạcdanh từThe lead singer of a band.
  2. Người đóng vai trò là bộ mặt công khai của một nhóm bí mậtdanh từThe person acting as the public face of a covert group.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. frontpersonDạng gốc (base form)
  2. frontpeople (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , Fetchin ' , , .

AI