Dịch

frigging

C2danh từ (noun)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Thủ dâmdanh từMasturbation.
  2. Chết tiệt, khốn kiếptính từkhông so sánh (not comparable)A minced oath of "fucking" as an intensifier.
  3. Chết tiệt, cực kỳtrạng từkhông so sánh (not comparable)Fucking, as intensifier.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. friggingDạng gốc (base form)
  2. friggingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ? .Bộ mày ra khỏi cái phòng tắm chết tiệt đó được không? Tụi mình trễ giờ rồi.
  • .Nó nghĩ mình có thể hát hay chết tiệt.
  • .Anh ta mất trí chết tiệt rồi.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI