Nghĩa chính
- Vừa mới
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fresh off the boattính từ | tính từ | Mới đến từ một nơi xa lạ, đặc biệt là một người nhập cư vẫn chưa quen với phong tục và ngôn ngữ của môi trường mới |
Ví dụ
- .Anh ấy vừa mới xuống tàu.
Xuất hiện ở từ khác
- freshkết hợpvừa mới