Dịch

fresh off

US/ˈfɹɛʃ ˈɔf/

Nghĩa chính

  1. Vừa mới

Cụm từ (phrase)

fresh off the boattính từMới đến từ một nơi xa lạ, đặc biệt là một người nhập cư vẫn chưa quen với phong tục và ngôn ngữ của môi trường mới

Ví dụ

  • .Anh ấy vừa mới xuống tàu.

AI