Dịch

formulaicity

danh từ (noun)
/ˌfɔ(ɹ)mjəleɪˈɪsətiː/

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc điều kiện mang tính công thứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being formulaic.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI