Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
formulaicity
danh từ
(noun)
/ˌ
f
ɔ(ɹ)
m
j
ə
l
eɪ
ˈ
ɪ
s
ə
t
iː
/
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc điều kiện mang tính công thức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being formulaic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
formulaicness
Nguồn gốc
(etymology)
formulaic
+
-ity
AI
1
Trạng thái hoặc điều kiện mang tính công thức
1
Trạng thái hoặc điều kiện mang tính công thức
1
Trạng thái hoặc điều kiện mang tính công thức