formulaicness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc điều kiện của công thức; tuân theo một công thức hoặc mô hình có thể dự đoán đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)the state or condition of being formulaic; following a formula or predictable pattern
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- " " " ."