Dịch

formulaicness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc điều kiện của công thức; tuân theo một công thức hoặc mô hình có thể dự đoán đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)the state or condition of being formulaic; following a formula or predictable pattern

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " " " ."

Nguồn gốc (etymology)

AI