formate
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Bất kỳ muối hoặc este của axit formicdanh từAny salt or ester of formic acid.
- Tập hợp máy bay đang bay thành đội hình; bay theo đội hìnhđộng từTo assemble flying aircraft into formation; to fly in formation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ethyl formatedanh từ | danh từ | Loại este được tạo ra bằng cách kết hợp ethanol và axit formic; xảy ra tự nhiên ở một số loại cây như quả mâm xôi |
| methyl formatedanh từ | danh từ | Metyl este của axit formic (HCO₂CH₃) |
| sodium formatedanh từ | danh từ | Muối natri của axit formic; được sử dụng trong chất tẩy rửa, làm chất bảo quản thực phẩm và trong nhiều ứng dụng công nghiệp |
| calcium formatedanh từ | danh từ | Muối canxi của axit formic; được sử dụng trong việc lọc khí thải và làm chất bảo quản thực phẩm |
| potassium formatedanh từ | danh từ | Muối của axit formic, công thức CHKO₂ |
Ví dụ
- , .
- ' , , , ( ) .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc formate- formateurNhà đàm phán chính trị chính cho các cuộc đàm phán chính thức nhằm mục đích dẫn đến việc thành lập nội các, đặc biệt là ở một trong các quốc gia Beneluxdanh từ
- diformateCác muối hoặc este chứa hai ion hoặc nhóm formatedanh từ
- orthoformateCác orthoester, có nguồn gốc chính thức từ axit formic, có công thức chung HC(OR)₃danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha