Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
methyl formate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Metyl este của axit formic (HCO₂CH₃)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the methyl ester of formic acid (HCO₂CH₃)
AI
1
Metyl este của axit formic (HCO₂CH₃)
1
Metyl este của axit formic (HCO₂CH₃)
1
Metyl este của axit formic (HCO₂CH₃)