calcium formate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Muối canxi của axit formic; được sử dụng trong việc lọc khí thải và làm chất bảo quản thực phẩmdanh từkhông đếm được (uncountable)the calcium salt of formic acid; used in the scrubbing of flue gases, and as a food preservative
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa