Nghĩa chính
- Sự tịch thu, sự tước quyềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A legal action whereby a person loses all interest in the forfeit property.
- Sự mất tài sảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The loss of forfeit property.
- Tài sản bị tịch thudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property lost as a forfeit.
- Sự tổn thất do lỗi mìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any loss occasioned by one's own actions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forfeitureDạng gốc (base form)
- forfeituresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| forfeiture funddanh từ | danh từ | Khoản tiền do Bộ Tư pháp tạo ra từ việc tịch thu số tiền thu được từ hoạt động tội phạm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc forfeitureNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiforfeture
- từ tiếng Pháp cổforfaiture
Ví dụ
- soemone's sự tước tài sản của người nào
- .Tom đã mua chiếc xe của mình tại một phiên đấu giá tài sản tịch thu.
- .Việc tịch thu tài sản của bạn là điều cuối cùng bạn nên lo lắng.