Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comiso
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˈmiso/
Nghĩa chính
1
Tịch thu
danh từ
forfeiture
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comiso
Dạng gốc
(base form)
comiso
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
forfeiture
Sự tịch thu, sự tước quyền
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
decomiso
Họ từ
(word family)
cùng gốc
comiso
comiso
rio
Bắt buộc
tính từ
AI
1
Tịch thu
1
Tịch thu
1
Tịch thu