decomiso
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/dekoˈmiso/
Nghĩa chính
- Tịch thudanh từforfeiture, confiscation, seizure
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decomisoDạng gốc (base form)
- decomisosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […]— .— .— .—[…]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- embargođồng nghĩasự sung công, tịch thu tài sản vi phạm