Dịch

forestal

tính từ (adjective)
UK/ˈfɒɹɪstəl/US/ˈfɔɚɹəstəl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc rừng; liên quan đến rừngtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to forestry (cultivating forests for harvest).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI