Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fopling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công tử bột
danh từ
A petty fop.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fopling
Dạng gốc
(base form)
fopling
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fop
+
-ling
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pijo
Kẻ hợm của, công tử bột
hedonista
Công tử bột
fresa
Con nhà giàu hư hỏng, công tử bột
AI
1
Công tử bột
1
Công tử bột
1
Công tử bột