Dịch

footwork

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật di chuyển chândanh từkhông đếm được (uncountable)Any movement of the feet, especially intricate or complex movement, as in sports or dancing.
  2. Thể loại nhạc footworkdanh từkhông đếm được (uncountable)A subgenre of juke/ghetto house and style of street dance that originated in Chicago in the early 1990s.
  3. Sự khéo léodanh từkhông đếm được (uncountable)Finesse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. footworkDạng gốc (base form)
  2. footworksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Distin , .Hậu vệ Distin của Everton thể hiện kỹ thuật di chuyển chân khéo léo để né tránh các pha tranh chấp trong vòng cấm trước khi tung cú sút chéo góc đi chệch mục tiêu trong gang tấc.
  • , , Chicago-based , drug-related .Tháng Tư vừa qua, DJ Rashad, nhà sản xuất tại Chicago và là người tiên phong của thể loại nhạc footwork đang ngày càng phổ biến, đã qua đời trong một tai nạn liên quan đến ma túy.
  • .Cần phải có sự khéo léo mới thực hiện được tất cả những điều đó.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI