Nghĩa chính
- Chứng sùng bái bàn chândanh từA fetish involving sexual attraction to feet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foot fetishDạng gốc (base form)
- foot fetishesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| foot fetishismdanh từ | danh từ | Hoạt động tình dục liên quan đến bàn chân của bạn tình |
Ví dụ
- .
- " ." " ?"
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha