Dịch

foot fetish

danh từ (noun)
UK/ˈfʊt ˈfɛt.ɪʃ/US/ˈfʊt ˈfɛtɪʃ/

Nghĩa chính

  1. Chứng sùng bái bàn chândanh từA fetish involving sexual attraction to feet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foot fetishDạng gốc (base form)
  2. foot fetishesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

foot fetishismdanh từHoạt động tình dục liên quan đến bàn chân của bạn tình

Ví dụ

  • .
  • " ." " ?"

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI