Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
podofilia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/podoˈfilja/
Nghĩa chính
1
Tôn sùng chân
danh từ
foot fetish
2
Tôn sùng bàn chân
danh từ
foot fetishism
3
Chứng cuồng dâm
danh từ
podophilia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
podophilia
Đồng nghĩa với foot fetishism
foot fetish
Chứng sùng bái bàn chân
foot fetishism
Hoạt động tình dục liên quan đến bàn chân của bạn tình
AI
1
Tôn sùng chân
2
Tôn sùng bàn chân
3
Chứng cuồng dâm
1
Tôn sùng chân
2
Tôn sùng bàn chân
3
Chứng cuồng dâm
1
Tôn sùng chân
2
Tôn sùng bàn chân
3
Chứng cuồng dâm