Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
podophilia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với foot fetishism
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of foot fetishism.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
foot fetishism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
podofilia
giống cái
Chứng cuồng dâm
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
podophile
podophilic
AI
1
Đồng nghĩa với foot fetishism
1
Đồng nghĩa với foot fetishism
1
Đồng nghĩa với foot fetishism