Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
footslut
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người phục tùng có một tôn sùng chân
danh từ
A submissive who has a foot fetish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
footslut
Dạng gốc
(base form)
footslut
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
foot
+
slut
AI
1
Người phục tùng có một tôn sùng chân
1
Người phục tùng có một tôn sùng chân
1
Người phục tùng có một tôn sùng chân