Dịch

footslut

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phục tùng có một tôn sùng chândanh từA submissive who has a foot fetish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. footslutDạng gốc (base form)
  2. footslutsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI