fong
C2danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Cú đádanh từA kick.
- Dương vậtdanh từA penis.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fong kongdanh từ | danh từ | Hàng kém chất lượng, giá rẻ (hoặc hàng nhái) (đặc biệt là hàng Trung Quốc) |
| Fong diseasedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với nail-patella syndrome |
Ví dụ
- " ," ."Đây là một lĩnh vực mới và thú vị," Fong nói.
- " ," . " , . .""Đây là một lĩnh vực mới và thú vị," Fong nói. "Việc tìm ra những sự kiện cục bộ này là một mảnh ghép quan trọng của câu đố, và là một mảnh ghép rất độc đáo so với những gì đã được thực hiện trước đây. Đây là một đóng góp độc đáo của Hubble."
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha