Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fong kong
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hàng kém chất lượng, giá rẻ (hoặc hàng nhái) (đặc biệt là hàng Trung Quốc)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Low quality, cheap (or counterfeit) goods (especially Chinese-made goods)
AI
1
Hàng kém chất lượng
1
Hàng kém chất lượng
1
Hàng kém chất lượng