Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fluorographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cách chụp ảnh hùynh quang
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to fluorography.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fluorographic
fluorographic
ally
Theo phương pháp huỳnh quang
trạng từ
cyto
fluorographic
Liên quan đến chụp huỳnh quang tế bào
tính từ
immuno
fluorographic
Liên quan đến miễn dịch huỳnh quang
tính từ
video
fluorographic
Liên quan đến videofluorography
tính từ
AI
1
Cách chụp ảnh hùynh quang
1
Cách chụp ảnh hùynh quang
1
Cách chụp ảnh hùynh quang