Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fluorographically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo phương pháp huỳnh quang
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a fluorographic manner
Nguồn gốc
(etymology)
fluoro-
+
graphically
AI
1
Theo phương pháp huỳnh quang
1
Theo phương pháp huỳnh quang
1
Theo phương pháp huỳnh quang