Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
videofluorographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến videofluorography
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to videofluorography
Nguồn gốc
(etymology)
video-
+
fluorographic
AI
1
Liên quan đến videofluorography
1
Liên quan đến videofluorography
1
Liên quan đến videofluorography