Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cytofluorographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chụp huỳnh quang tế bào
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to cytofluorography
Nguồn gốc
(etymology)
cyto-
+
fluorographic
AI
1
Liên quan đến chụp huỳnh quang tế bào
1
Liên quan đến chụp huỳnh quang tế bào
1
Liên quan đến chụp huỳnh quang tế bào