Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
immunofluorographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến miễn dịch huỳnh quang
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to immunofluorography
Nguồn gốc
(etymology)
immuno-
+
fluorographic
AI
1
Liên quan đến miễn dịch huỳnh quang
1
Liên quan đến miễn dịch huỳnh quang
1
Liên quan đến miễn dịch huỳnh quang