Dịch

floursack

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bao đựng bột mìdanh từA sack for flour.
  2. Bao bố. (Trong thế kỷ 19 và 20, vải bột mì thường được tái sử dụng để làm quần áo, mền hoặc giẻ lau, và truyền thống này vẫn tiếp tục ở một mức độ nào đó cho đến ngày nay.)danh từSackcloth. (In the nineteenth and twentieth centuries, floursack cloth was often reused for making clothing, quilts, or rags, and this tradition continues to some extent today.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. floursackDạng gốc (base form)
  2. floursacksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • : — .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI