Dịch

hessian

C2danh từ (noun)
UK/ˈhɛsiən/US/ˈhɛʃən/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vải bao bố (bằng gai, đay)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A strong, coarse fabric made from hemp or jute, often used for making sacks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hessianDạng gốc (base form)
  2. hessiansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hessian flydanh từKẻ hủy diệt Mayetiola, một loài ruồi gây hại đáng kể cho cây ngũ cốc
Hessian bootdanh từMột đôi bốt có gót thấp và mũi nhọn, ban đầu trở nên phổ biến trong quân đội vào thế kỷ 18
Hessian matrixdanh từMa trận vuông của đạo hàm riêng bậc hai của hàm có giá trị vô hướng. Nó mô tả độ cong cục bộ của hàm nhiều biến
Hessian crucibledanh từNồi nấu kim loại bằng gốm được sử dụng trong thuật giả kim và luyện kim thời kỳ đầu

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Goethe's " !" " hier guud." " ."Những lời cuối cùng của Goethe không phải là "thêm ánh sáng!" mà ông nghĩ đến là nói "Mer licht hier net guud." Trong tiếng Hessian, điều này có nghĩa là "ở đây không thích hợp lắm.
  • , God's .Tôi là người Đức theo hộ chiếu, người Hesse theo sinh quán và là người Frankfurt bởi ân điển của Chúa.
  • .Tom nói tiếng Hessian.

AI