Nghĩa chính
- Vải bao bố (bằng gai, đay)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A strong, coarse fabric made from hemp or jute, often used for making sacks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hessianDạng gốc (base form)
- hessiansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hessian flydanh từ | danh từ | Kẻ hủy diệt Mayetiola, một loài ruồi gây hại đáng kể cho cây ngũ cốc |
| Hessian bootdanh từ | danh từ | Một đôi bốt có gót thấp và mũi nhọn, ban đầu trở nên phổ biến trong quân đội vào thế kỷ 18 |
| Hessian matrixdanh từ | danh từ | Ma trận vuông của đạo hàm riêng bậc hai của hàm có giá trị vô hướng. Nó mô tả độ cong cục bộ của hàm nhiều biến |
| Hessian crucibledanh từ | danh từ | Nồi nấu kim loại bằng gốm được sử dụng trong thuật giả kim và luyện kim thời kỳ đầu |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Goethe's " !" " hier guud." " ."Những lời cuối cùng của Goethe không phải là "thêm ánh sáng!" mà ông nghĩ đến là nói "Mer licht hier net guud." Trong tiếng Hessian, điều này có nghĩa là "ở đây không thích hợp lắm.
- , God's .Tôi là người Đức theo hộ chiếu, người Hesse theo sinh quán và là người Frankfurt bởi ân điển của Chúa.
- .Tom nói tiếng Hessian.