Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mealbag
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc túi đựng bữa ăn
danh từ
A bag in which meal is stored.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mealbag
Dạng gốc
(base form)
mealbag
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
floursack
meal-poke
Nguồn gốc
(etymology)
meal
+
bag
AI
1
Chiếc túi đựng bữa ăn
1
Chiếc túi đựng bữa ăn
1
Chiếc túi đựng bữa ăn