Nghĩa chính
- Giai đoạn được đánh dấu bằng sự thất bại, thiếu thành công hoặc không có khả năng hoạt độngdanh từA period marked by failure, lack of success, or the inability to function.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flop eraDạng gốc (base form)
- flop erasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- : , ,