Dịch

Fleabag era

danh từ (noun)
US/ˈfliˌbæɡ ˈɛɹ.ə/

Nghĩa chính

  1. Giai đoạn trong cuộc đời của một người phụ nữ được đặc trưng bởi sự hoài nghi, chán nản và hành vi tự hủy hoại bản thândanh từA period in a woman's life characterized by cynicism, despondency, and self-destructive behaviour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Fleabag eraDạng gốc (base form)
  2. Fleabag erasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “” : , (, ) “ ” (, )?
  • ‘ ’ I’ve .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI