Dịch

floe

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Băng trôidanh từA low, flat mass of floating ice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. floeDạng gốc (base form)
  2. floesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

floe ratdanh từCon dấu có vòng (động vật)
ice floedanh từCác loại băng biển không bám vào đất liền, băng trôi

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc floe

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Norwegian Nynorskflo“layer, slab”
  2. từ tiếng Bắc Âu cổfló“layer”

AI