Dịch

ice floe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại băng biển không bám vào đất liền, băng trôidanh từAny type of sea ice not attached to land, drift ice.
  2. Đập băng (ice jam), sự tắc nghẽn của băng trên sông bắt đầu từ một tảng băng trôi trên sôngdanh từAn ice dam (ice jam), a blockage of ice in a river starting with an ice floe in the river.
  3. Dòng băng (dòng băng), một loại sông băng chuyển động nhanhdanh từAn ice stream (ice flow), a type of fast moving glacier
  4. Khối băng trôi phẳng, nhỏ hơn một cánh đồng băngdanh từA flat mass of floating ice, smaller than an ice field.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ice floeDạng gốc (base form)
  2. ice floesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI