Nghĩa chính
- Các loại băng biển không bám vào đất liền, băng trôidanh từAny type of sea ice not attached to land, drift ice.
- Đập băng (ice jam), sự tắc nghẽn của băng trên sông bắt đầu từ một tảng băng trôi trên sôngdanh từAn ice dam (ice jam), a blockage of ice in a river starting with an ice floe in the river.
- Dòng băng (dòng băng), một loại sông băng chuyển động nhanhdanh từAn ice stream (ice flow), a type of fast moving glacier
- Khối băng trôi phẳng, nhỏ hơn một cánh đồng băngdanh từA flat mass of floating ice, smaller than an ice field.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ice floeDạng gốc (base form)
- ice floesSố nhiều (plural)