Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
floe rat
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
l
əʊ
ˈɹ
æ
t
/
US
/ˈ
f
l
oʊ
ˈɹ
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Con dấu có vòng (động vật)
danh từ
The ringed seal (animal).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
floe rat
Dạng gốc
(base form)
floe rat
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con dấu có vòng (động vật)
1
Con dấu có vòng (động vật)
1
Con dấu có vòng (động vật)