Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
banquisa
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/banˈkisa/
Nghĩa chính
1
Mảng băng trôi
danh từ
floe
2
Băng biển
danh từ
sea ice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
banquisa
Dạng gốc
(base form)
banquisa
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hielo marino
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
floe
Băng trôi
sea ice
Nước biển đóng băng
AI
1
Mảng băng trôi
2
Băng biển
1
Mảng băng trôi
2
Băng biển
1
Mảng băng trôi
2
Băng biển