fleur
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hoa huệ tây, hoa bách hợpdanh từfleur-de-lis
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fleurDạng gốc (base form)
- fleursSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fleur de Lysdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada |
| fleur de seldanh từ | danh từ | Tinh thể muối nổi nổi trên mặt ao bốc hơi, dùng trong nấu ăn |
| fleur-de-lisdanh từ | danh từ | Thiết kế tượng trưng cho một bông hoa có ba cánh hoa được nối với nhau ở phía dưới (⚜, ⚜️), thường được sử dụng trong huy hiệu, nơi nó đặc biệt gắn liền với chế độ quân chủ Pháp |
| pot-et-fleurdanh từ | danh từ | Phong cách cắm hoa kết hợp cây trồng trong chậu với hoa cắt cành |
| fleur-de-lysedtính từ | tính từ | Được trang trí bằng hoa huệ |