Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fleurettes
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trò chơi bài từ thế kỷ XVII
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A card game from the seventeenth century.
AI
1
Trò chơi bài từ thế kỷ XVII
1
Trò chơi bài từ thế kỷ XVII
1
Trò chơi bài từ thế kỷ XVII