Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fleuret
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vật trang trí giống như một bông hoa nhỏ
danh từ
An ornament resembling a small flower.
2
Lá rào
danh từ
A fencing foil.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fleuret
Dạng gốc
(base form)
fleuret
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fleuret
fleuret
tes
Trò chơi bài từ thế kỷ XVII
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
fleurette
Cùng gốc
(doublet)
floret
floweret
AI
1
Vật trang trí giống như một bông hoa nhỏ
2
Lá rào
1
Vật trang trí giống như một bông hoa nhỏ
2
Lá rào
1
Vật trang trí giống như một bông hoa nhỏ
2
Lá rào