Dịch

floret

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoa nhỏdanh từA small flower, especially one of a cluster in a composite flower.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. floretDạng gốc (base form)
  2. floretsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ray floretdanh từBông hoa cái hoặc hoa vô trùng bên trong một chùm hoa có đặc điểm chính là tràng hoa được tạo thành từ một cánh hoa sặc sỡ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổflorete

Cùng gốc (doublet)fleuretfloweret

Ngôn ngữ khác

AI